Bài 7: “Người” tôi thân nhất trong nhà – Lời giải và đáp án SBT tiếng Trung Đương Đại Quyển 3

Sau khi hoàn thành các bài học về cấu trúc gia đình và các mối quan hệ nhân thân trong giáo trình chính, việc thực hành với SBT Bài 7: “Người” tôi thân nhất trong nhà là chìa khóa để bạn làm chủ các từ vựng về tâm lý và tình cảm. Nội dung bài học này không chỉ dừng lại ở việc gọi tên các thành viên mà còn đi sâu vào các vấn đề thực tế của thời đại như: áp lực nuôi dạy con cái, cuộc sống độc thân, hay sự khác biệt giữa các thế hệ. Lời giải dưới đây bao gồm đầy đủ các phần từ nghe hiểu, chọn lọc từ vựng đến viết luận, giúp bạn tự tin hơn trong việc sử dụng tiếng Trung để chia sẻ về gia đình mình.

I. Lắng nghe và trả lời

A. Chọn câu trả lời đúng để hoàn thành đoạn hội thoại.

1️⃣

男:🔊 這張照片你拍得真好,把我的狗拍得好可愛。

  • Nán: Zhè zhāng zhàopiàn nǐ pāi dé zhēn hǎo, bǎ wǒ de gǒu pāi dé hǎo kě’ài.
  • Nam: Bức ảnh này bạn chụp đẹp thật đấy, chụp chú chó của tôi trông đáng yêu quá.

A. 🔊 這是最新型的手機,當然有照相功能。

  • Zhè shì zuìxīnxíng de shǒujī, dāngrán yǒu zhàoxiàng gōngnéng.
  • Đây là điện thoại đời mới nhất, dĩ nhiên là có chức năng chụp ảnh rồi.

B. 🔊 你的狗常常亂叫,我很怕你的狗。

  • Nǐ de gǒu chángcháng luàn jiào, wǒ hěn pà nǐ de gǒu.
  • Con chó của anh thường sủa bậy, tôi rất sợ nó.

C. 🔊 哪裡,亂拍的,希望你喜歡。

  • Nǎlǐ, luàn pāi de, xīwàng nǐ xǐhuān.
  • Đâu có, tôi chụp đại thôi, hy vọng anh thích.

=> Đáp án đúng: C

📖 Giải thích: Khi được khen ngợi, trong văn hóa giao tiếp tiếng Trung người ta thường dùng từ “哪裡” Đâu có/Có gì đâu để khiêm tốn. Đáp án C là lời phản hồi lịch sự và phù hợp nhất.

2️⃣

男:🔊 我們家有兩個電視,孩子各看各的,這樣才不會打起來。

  • Nán: Wǒmen jiā yǒu liǎng gè diànshì, háizi gè kàn gè de, zhèyàng cái bù huì dǎ qǐlái.
  • Nam: Nhà tôi có hai cái tivi, bọn trẻ ai xem phần nấy, như vậy mới không đánh nhau.

A. 🔊 我覺得孩子一起看電視,他們會比較親。

  • Wǒ juédé háizi yīqǐ kàn diànshì, tāmen huì bǐjiào qīn.
  • Tôi cảm thấy bọn trẻ cùng xem tivi thì chúng sẽ thân hơn

B. 🔊 孩子看電視,你會打他們啊。

  • Háizi kàn diànshì, nǐ huì dǎ tāmen a.
  • Bọn trẻ xem tivi mà anh cũng đánh chúng à?

C. 🔊 我們一家人都愛看連續劇。

  • Wǒmen yījiā rén dōu ài kàn liánxùjù.
  • Cả nhà chúng tôi đều thích xem phim bộ.

=> Đáp án đúng:

📖 Giải thích:Đây là câu phản hồi mang tính thảo luận hoặc đưa ra lời khuyên. Người nói A đưa ra quan điểm ngược lại: cho rằng việc xem chung sẽ giúp tăng tình cảm anh chị em (親 – qīn: thân thiết). Nó khớp với ngữ cảnh đang bàn về việc trẻ con nên xem tivi như thế nào.

3️⃣

男:🔊 從前的女人結了婚,只能住在先生家,就算是獨生女,也不能常常回家看父母。

  • Nán: Cóngqián de nǚrén jiéle hūn, zhǐ néng zhù zài xiānshēng jiā, jiùsuàn shì dúshēngnǚ, yě bùnéng chángcháng huí jiā kàn fùmǔ.
  • Nam: Phụ nữ ngày xưa kết hôn rồi chỉ có thể ở nhà chồng, cho dù là con một cũng không được thường xuyên về thăm bố mẹ.

A. 🔊 你女兒不小了,應該結婚了。

  • Nǐ nǚ’ér bù xiǎole, yīnggāi jiéhūnle.
  • Con gái anh không còn nhỏ nữa, nên kết hôn rồi.

B. 🔊 我不是獨生女,所以可以常常回家。

  • Wǒ bùshì dúshēngnǚ, suǒyǐ kěyǐ chángcháng huí jiā.
  • Tôi không phải con một nên có thể thường xuyên về nhà.

C. 🔊 為什麼這樣對待女人,真不應該。

  • Wèishéme zhèyàng duìdài nǚrén, zhēn bù yīnggāi.
  • Tại sao lại đối xử với phụ nữ như vậy, thật không nên chút nào.

=> Đáp án đúng: C

📖 Giải thích: Người nam đang bình luận về sự bất công trong quan niệm cũ, vì vậy đáp án C thể hiện sự đồng tình hoặc bày tỏ thái độ về vấn đề đó là hợp lý nhất.

4️⃣

男:🔊 你有那麼多衣服,為什麼穿來穿去,只穿這幾件?

  • Nán: Nǐ yǒu nàme duō yīfú, wèishéme chuān lái chuān qù, zhǐ chuān zhè jǐ jiàn?
  • Nam: Em có nhiều quần áo thế kia, sao mặc đi mặc lại cũng chỉ có mấy bộ này thôi?

A. 🔊 我不買當季的款式,我怕撞衫。

  • Wǒ bù mǎi dāngjì de kuǎnshì, wǒ pà zhuàngshān.
  • Em không mua kiểu dáng hợp mốt vì sợ đụng hàng.

B. 🔊 因為別的衣服雖然漂亮,可是穿起來不舒服。

  • Yīnwèi bié de yīfú suīrán piàoliang, kěshì chuān qǐlái bù shūfú.
  • Vì những bộ khác tuy đẹp nhưng mặc vào không thoải mái.

C. 🔊 對呀,這麼多衣服,我都不知道要選哪一件。

  • Duì ya, zhème duō yīfú, wǒ dōu bù zhīdào yào xuǎn nǎ yī jiàn.
  • Đúng vậy, nhiều quần áo thế này, em chẳng biết chọn bộ nào nữa.

=> Đáp án đúng: B

📖 Giải thích: Đây là câu trả lời trực tiếp giải thích lý do vì sao chỉ chọn mặc một số ít bộ đồ do cảm giác thoải mái dù có rất nhiều lựa chọn.

5️⃣

女:🔊 我不要跟你去騎腳踏車,我上次騎腳踏車跌倒,痛死了,我不再騎了。

  • Nǚ: Wǒ bùyào gēn nǐ qù qí jiǎotàchē, wǒ shàng cì qí jiǎotàchē diédǎo, tòng sǐle, wǒ bù zài qíle.
  • Nữ: Em không đi đạp xe với anh đâu, lần trước em bị ngã đau chết đi được, em không bao giờ đạp xe nữa.

A. 🔊 別再跌倒了,小心一點。

  • Bié zài diédǎole, xiǎoxīn yīdiǎn.
  • Đừng ngã nữa nhé, cẩn thận một chút.

B. 🔊 我總是一個人騎腳踏車到處去逛逛。

  • Wǒ zǒng shì yīgèrén qí jiǎotàchē dàochù qù guàngguàng.
  • Tôi luôn đạp xe đi dạo khắp nơi một mình.

C. 🔊 別這樣,我會小心照顧你的,走吧。

  • Bié zhèyàng, wǒ huì xiǎoxīn zhàogù nǐ de, zǒu ba.
  • Đừng thế mà, anh sẽ cẩn thận chăm sóc em, đi thôi.

=> Đáp án đúng: C

📖 Giải thích: Khi một người đang sợ hãi hoặc từ chối do trải nghiệm xấu, đáp án C mang tính an ủi và khích lệ, phù hợp để tiếp tục cuộc hội thoại.

B. Nghe đoạn hội thoại. Đánh dấu O nếu đúng, X nếu sai.

🔊 玉婷在單親家庭長大,現在二十八歲。因為單身的關係,一直跟媽媽住在一起。可是,最近媽媽交了一個男朋友。那個男的,人長得帥,口才又好,媽媽很喜歡他。他沒有房子,想搬來跟媽媽同居。玉婷覺得這個男的一來沒有很好的工作,二來不太可能負擔起養家的責任,因此反對。她建議媽媽跟那個男的各住各的。等那個男的有能力買房子了,再考慮搬過去同居。她還告訴媽媽,有個伴雖然很重要,可是適合的伴更重要。

🔤 Phiên âm:

Yùtíng zài dānqīn jiātíng zhǎngdà, xiànzài èrshíbā suì. Yīnwèi dānshēn de guānxì, yīzhí gēn māma zhù zài yīqǐ. Kěshì, zuìjìn māma jiāole yīgè nányǒu. Nàgè nán de, rén zhǎng dé shuài, kǒucái yòu hǎo, māma hěn xǐhuān tā. Tā méiyǒu fángzi, xiǎng bān lái gēn māma tóngjū. Yùtíng juédé zhège nán de yī lái méiyǒu hěn hǎo de gōngzuò, èr lái bù tài kěnéng fùdān qǐ yǎngjiā de zérèn, yīncǐ fǎnduì. Tā jiànyì māma gēn nàgè nán de gè zhù gè de. Děng nàgè nán de yǒu nénglì mǎi fángzi le, zài kǎolǜ bān guòqù tóngjū. Tā hái gàosù māma, yǒu gè bàn suīrán hěn zhòngyào, kěshì shìhé de bàn gèng zhòngyào.

🇻🇳 Dịch nghĩa:

Ngọc Đình lớn lên trong một gia đình đơn thân, hiện nay 28 tuổi. Vì còn độc thân nên cô ấy vẫn luôn sống cùng mẹ. Thế nhưng, gần đây mẹ cô ấy có bạn trai. Người đàn ông đó ngoại hình đẹp trai, ăn nói lại khéo, mẹ cô rất thích ông ta. Ông ta không có nhà, muốn dọn đến sống chung với mẹ cô. Ngọc Đình cảm thấy người này thứ nhất là không có công việc tốt, thứ hai là không có khả năng gánh vác trách nhiệm nuôi gia đình, do đó cô phản đối. Cô đề nghị mẹ và người đàn ông đó ai ở nhà nấy. Đợi khi người đó có khả năng mua nhà rồi mới cân nhắc dọn đến sống chung. Cô còn nói với mẹ rằng, có một người bạn đời tuy rất quan trọng, nhưng một người phù hợp còn quan trọng hơn.

Đáp án:

1️⃣ (X ) 🔊 玉婷跟媽媽一起住,是因為不放心媽媽的關係。

  • Yùtíng gēn māma yīqǐ zhù, shì yīnwèi bù fàngxīn māma de guānxì.
  • Ngọc Đình sống cùng mẹ là vì không yên tâm về mẹ.

📖 Giải thích: Bài viết nêu rõ lý do cô sống cùng mẹ là “vì còn độc thân” yīnwèi dānshēn de guānxì, không nhắc đến việc cô không yên tâm về mẹ.

2️⃣ (X ) 🔊 媽媽的男朋友想成家。

  • Māma de nányǒu xiǎng chéngjiā.
  • Bạn trai của mẹ muốn lập gia đình.

📖 Giải thích: Trong bài chỉ nói ông ta “muốn dọn đến sống chung” xiǎng bān lái gēn māma tóngjū vì không có nhà, chưa đủ cơ sở để khẳng định ông ta muốn “lập gia đình” kết hôn chính thức.

3️⃣ (O ) 🔊 玉婷認為那個男人要靠他媽媽。

  • Yùtíng rènwéi nàgè nánrén yào kào tā māma.
  • Ngọc Đình cho rằng người đàn ông đó muốn dựa dẫm vào mẹ mình.

📖 Giải thích: Vì cô thấy ông ta không có nhà, không có việc làm tốt và không thể gánh vác trách nhiệm tài chính nhưng lại muốn dọn đến ở cùng, điều này ám chỉ việc ông ta muốn dựa dẫm.

4️⃣ (O ) 🔊 玉婷反對那個男的搬來一起住。

  • Yùtíng fǎnduì nàgè nán de bān lái yīqǐ zhù.
  • Ngọc Đình phản đối người đàn ông đó dọn đến sống chung.

📖 Giải thích: Bài viết ghi rõ “yīncǐ fǎnduì” do đó phản đối và cô đã đề nghị mẹ nên sống riêng gè zhù gè de.

5️⃣ (X ) 🔊 玉婷希望他媽媽別找伴。

  • Yùtíng xīwàng tā māma bié zhǎo bàn.
  • Ngọc Đình hy vọng mẹ mình đừng tìm bạn đời nữa.

📖 Giải thích: Cô không phản đối việc mẹ tìm bạn, cô chỉ nhấn mạnh rằng “một người bạn phù hợp còn quan trọng hơn” shìhé de bàn gèng zhòngyào và phản đối người đàn ông cụ thể này vì ông ta không đủ khả năng.

II. Ghép cặp

1️⃣ 組成 (Zǔchéng) –c. 樂園 (Lèyuán)

=> 🔊 組成樂園 (Zǔchéng lèyuán): Hình thành thiên đường

2️⃣ 建立 (Jiànlì) –d. 關係 (Guānxì)

=> 🔊 建立關係 (Jiànlì guānxì): Thiết lập quan hệ

3️⃣ 享受 (Xiǎngshòu) –e. 美食 (Měishí)

=> 🔊 享受美食 (Xiǎngshòu měishí): Thưởng thức món ngon

4️⃣ 減輕 (Jiǎnqīng) –b. 負擔 (Fùdān)

=> 🔊 減輕負擔 (Jiǎnqīng fùdān): Giảm bớt gánh nặng

5️⃣ 生 (Shēng) –f. 孩子 (Háizi)

=> 🔊 生孩子 (Shēng háizi): Sinh con

6️⃣ 改 (Gǎi) –a. 作業 (Zuòyè)

=> 🔊 改作業 (Gǎi zuòyè): Chấm bài tập / Sửa bài tập

III. Viết chữ Hán vào chỗ trống

1️⃣ (guòshì): 去世 (qua đời)
2️⃣ (jiātíng): 家庭 (gia đình)
3️⃣ (bàn): 伴 (bạn đồng hành/người bầu bạn)
4️⃣ (rěn bù zhù): 忍不住 (không nhịn được/kìm lòng không được)
5️⃣ (ānpái): 安排 (an bài/sắp xếp)
6️⃣ (kào): 靠 (dựa dẫm/dựa vào)

🔊 王爺爺七十多歲了。他太太最近因為生病去世了。兒子、女兒都有自己的家庭,沒辦法回老家去照顧他。他們一直要王爺爺搬來台北一起住,可是王爺爺不喜歡住在台北。王爺爺的朋友認為他應該再找個。有人陪他,孩子比較放心。王爺爺忍不住告訴他們:不要替我安排生活,我誰也不靠。大家不用擔心,我會過得很好的。

🔤 Phiên âm:

Wáng yéye qīshí duō suì le. Tā tàitai zuìjìn yīnwèi shēngbìng guòshì le. Érzi, nǚ’ér dōu yǒu zìjǐ de jiātíng, méi bànfǎ huí lǎojiā qù zhàogù tā. Tāmen yīzhí yào Wáng yéye bān lái Táiběi yìqǐ zhù, kěshì Wáng yéye bù xǐhuān zhù zài Táiběi. Wáng yéye de péngyǒu rènwéi tā yīnggāi zài zhǎo gè bàn. Yǒurén péi tā, háizi bǐjiào fàngxīn. Wáng yéye rěn bú zhù gàosù tāmen: Búyào tì wǒ ānpái shēnghuó, wǒ shéi yě bù kào. Dàjiā bùyòng dānxīn, wǒ huì guò de hěn hǎo de.

🇻🇳 Dịch nghĩa:

Ông Vương đã hơn 70 tuổi rồi. Vợ ông gần đây vì đổ bệnh nên đã qua đời. Con trai và con gái đều đã có gia đình riêng, không có cách nào về quê chăm sóc ông được. Họ cứ muốn ông Vương chuyển đến Đài Bắc sống cùng, nhưng ông không thích sống ở đó. Bạn bè của ông Vương cho rằng ông nên tìm một người bạn đời (người bầu bạn) nữa. Có người bên cạnh, con cái cũng sẽ yên tâm hơn. Ông Vương không kìm lòng được mà nói với các con: “Đừng có sắp xếp cuộc sống thay bố, bố chẳng dựa dẫm vào ai cả. Mọi người không cần lo lắng, bố sẽ sống rất tốt.”

IV. Điền từ cho sẵn vào chỗ trống

  • 🔊 道德 (dàodé): Đạo đức
  • 🔊 接受 (jiēshòu): Tiếp nhận, chấp nhận
  • 🔊 領養 (lǐngyǎng): Nhận nuôi
  • 🔊 當成 (dāngchéng): Coi là, xem như là
  • 🔊 真正 (zhēnzhèng): Thực sự, chân chính
  • 🔊 孤單 (gūdān): Cô đơn, lẻ loi
  • 🔊 親 (qīn): Thân thiết, gần gũi
  • 🔊 教養 (jiàoyǎng): Nuôi dạy, giáo dục

Đáp án:

1️⃣ 🔊 領養 (lǐngyǎng): Nhận nuôi.

2️⃣ 🔊 教養 (jiàoyǎng): Nuôi dạy, giáo dục.

3️⃣ 🔊 當成 (dāngchéng): Xem thành, coi là.

4️⃣ 🔊 親 (qīn): Thân thiết, gần gũi.

5️⃣ 🔊 真正 (zhēnzhèng): Thực sự, chân chính.

🔊 阿智是個快樂的孩子。有一天阿智發現自己是李家領養的孩子。他很難過——生他的父母為什麼不要他?後來他想爸媽對他真好,不但讓他念私立小學,而且只要他有興趣的事,都送他去學,也常帶他拜訪親戚、參觀博物館,把他教養成一個大家都喜歡的孩子。爸媽把他當成自己生的孩子,而且關係也比一般父子、母子還。爸媽才是真正愛他的人。想清楚以後,就不再難過了。

🔤 Phiên âm:

Ā zhì shì gè kuàilè de háizi. Yǒu yītiān Ā zhì fāxiàn zìjǐ shì Lǐ jiā lǐngyǎng de háizi. Tā hěn nánguò —— shēng tā de fùmǔ wèishéme bùyào tā? Hòulái tā xiǎng bàmā duì tā zhēn hǎo, bùdàn ràng tā niàn sīlì xiǎoxué, érqiě zhǐyào tā yǒu xìngqù de shì, dōu sòng tā qù xué, yě cháng dài tā bàifǎng qīnqi, cānguān bówùguǎn, bǎ tā jiàoyǎng chéng yīgè dàjiā dōu xǐhuān de háizi. Bàmā bǎ tā dāngchéng zìjǐ shēng de háizi, érqiě guānxì yě bǐ yībān fùzǐ, mǔzǐ hái qīn. Bàmā cái shì zhēnzhèng ài tā de rén. Xiǎng qīngchǔ yǐhòu, jiù bù zài nánguòle.

🇻🇳 Dịch nghĩa:

A Trí là một đứa trẻ hạnh phúc. Một ngày nọ, A Trí phát hiện ra mình là con nuôi của nhà họ Lý. Cậu ấy đã rất buồn — tại sao cha mẹ ruột lại không cần cậu? Sau đó, cậu nghĩ rằng ba mẹ hiện tại đối xử với mình rất tốt, không chỉ cho cậu học trường tiểu học tư thục, mà chỉ cần là việc cậu có hứng thú, họ đều gửi cậu đi học. Họ cũng thường xuyên đưa cậu đi thăm họ hàng, tham quan bảo tàng, nuôi dạy cậu trở thành một đứa trẻ mà ai cũng yêu quý. Ba mẹ xem cậu như con ruột của mình, và mối quan hệ còn thân thiết hơn cả tình cha con, mẹ con bình thường. Ba mẹ mới là những người thực sự yêu thương cậu. Sau khi suy nghĩ thông suốt, cậu không còn buồn nữa.

V. Đọc hiểu

A. Đọc đoạn hội thoại và chọn câu trả lời đúng.

1️⃣

王太太:🔊 我一直想去美國留學,可是孩子還小,沒辦法帶他一起去。我真捨不得把他留在台灣跟奶奶一起住。還是單身好啊!沒有負擔。

  • Wáng tàitai: Wǒ yīzhí xiǎng qù Měiguó liúxué, kěshì háizi hái xiǎo, méi bànfǎ dài tā yīqǐ qù. Wǒ zhēn shěbùdé bǎ tā liú zài Táiwān gēn nǎinai yīqǐ zhù. Háishì dānshēn hǎo a! Méiyǒu fùdān.
  • Bà Vương: Tôi luôn muốn đi Mỹ du học, nhưng con còn nhỏ, không cách nào mang nó đi cùng được. Tôi thực sự không nỡ để nó lại Đài Loan ở cùng với bà nội. Vẫn là độc thân tốt thật đấy! Không có gánh nặng.

林美月:🔊 就算單身,也有很多問題。你就快決定吧。

  • Lín Měiyuè: Jiùsuàn dānshēn, yě yǒu hěnduō wèntí. Nǐ jiù kuài juédìng ba.
  • Lâm Mỹ Nguyệt: Ngay cả độc thân cũng có rất nhiều vấn đề. Chị mau quyết định đi.

🔊 林美月的意思是:

  • Lín Měiyuè de yìsi shì:
  • Ý của Lâm Mỹ Nguyệt là:

a. 🔊 王太太算是單身,所以有很多問題。

  • Wáng tàitai suànshì dānshēn, suǒyǐ yǒu hěnduō wèntí.
  • Bà Vương được coi là độc thân, cho nên có rất nhiều vấn đề.

b. 🔊 單身比較好,什麼問題都沒有。

  • Dānshēn bǐjiào hǎo, shénme wèntí dōu méiyǒu.
  • Độc thân tốt hơn, không có vấn đề gì cả.

c. 🔊 單身不一定比較好。

  • Dānshēn bù yīdìng bǐjiào hǎo.
  •  Độc thân chưa chắc đã tốt hơn.

=> Đáp án đúng: C

📖 Giải thích: Khi bà Vương khen độc thân tốt, cô Lâm đã phản bác bằng câu “ngay cả độc thân cũng có nhiều vấn đề”, điều này có nghĩa là độc thân không hoàn toàn là tốt nhất hay không có rắc rối.

2️⃣

小張:🔊 我媽幾乎每天問我什麼時候成家,可是我很享受單身生活,不想這麼早有負擔。

  • Xiǎo Zhāng: Wǒ mā jīhū měitiān wèn wǒ shénme shíhòu chéngjiā, kěshì wǒ hěn xiǎngshòu dānshēn shēnghuó, bùxiǎng zhème zǎo yǒu fùdān.
  • Tiểu Trương: Mẹ tôi hầu như ngày nào cũng hỏi bao giờ tôi lập gia đình, nhưng tôi rất tận hưởng cuộc sống độc thân, không muốn có gánh nặng sớm như vậy.

小美:🔊 我也一樣。而且我交過幾個男朋友,選來選去找不到一個理想的。

  • Xiǎo Měi: Wǒ yě yīyàng. Érqiě wǒ jiāoguò jǐ gè nán péngyǒu, xuǎn lái xuǎn qù zhǎo bù dào yīgè lǐxiǎng de.
  • Tiểu Mỹ: Tôi cũng vậy. Hơn nữa tôi đã từng quen vài người bạn trai, chọn đi chọn lại vẫn không tìm được người lý tưởng.

🔊 小美的意思是:

  • Xiǎo Měi de yìsi shì:
  • Ý của Tiểu Mỹ là:

a. 🔊 她想早一點結婚。

  • Tā xiǎng zǎo yīdiǎn jiéhūn.
  • Cô ấy muốn kết hôn sớm một chút.

b. 🔊 她找不到理想的男朋友,寧可享受單身生活。

  • Tā zhǎo bù dào lǐxiǎng de nán péngyǒu, nìngkě xiǎngshòu dānshēn shēnghuó.
  • Cô ấy không tìm được bạn trai lý tưởng, thà rằng tận hưởng cuộc sống độc thân.

c. 🔊 她去了很多地方,都找不到男朋友。

  • Tā qùle hěnduō dìfāng, dōu zhǎo bù dào nán péngyǒu.
  • Cô ấy đã đi rất nhiều nơi nhưng đều không tìm được bạn trai.

=> Đáp án đúng: B

📖 Giải thích: Tiểu Mỹ nói “Tôi cũng vậy” (giống Tiểu Trương là muốn tận hưởng cuộc sống độc thân) và bổ sung thêm lý do là chưa tìm được người ưng ý dù đã quen vài người.

3️⃣

麗麗:🔊 小陳在學校不但成績好,棒球也打得好,是學校裡的風雲人物。可是,怎麼沒什麼朋友?總是孤孤單單的一個人。

  • Lìlì: Xiǎo Chén zài xuéxiào bùdàn chéngjī hǎo, bàngqiú yě dǎ dé hǎo, shì xuéxiào lǐ de fēngyún rénwù. Kěshì, zěnme méi shénme péngyǒu? Zǒngshì gūgū dāndān de yīgè rén.
  • Lệ Lệ: Tiểu Trần ở trường không những thành tích tốt, bóng chày cũng đánh giỏi, là nhân vật tiêu điểm trong trường. Thế nhưng, sao lại chẳng có mấy bạn bè? Lúc nào cũng lủi thủi một mình.

小張:🔊 可能是因為個性的關係,不會建立跟人的關係。

  • Xiǎo Zhāng: Kěnéng shì yīnwèi gèxìng de guānxì, bù huì jiànlì gēn rén de guānxì.
  • Tiểu Trương: Có lẽ là do tính cách, không biết cách thiết lập các mối quan hệ với mọi người.

🔊 根據麗麗跟小張的對話,下面哪一個對?

  • Gēnjù Lìlì gēn Xiǎo Zhāng de duìhuà, xiàmiàn nǎ yīgè duì?
  • Dựa vào đối thoại giữa Lệ Lệ và Tiểu Trương, câu nào dưới đây đúng?

a. 🔊 小陳總是孤孤單單的,是因為他是學校裡的風雲人物。

  •  Xiǎo Chén zǒngshì gūgū dāndān de, shì yīnwèi tā shì xuéxiào lǐ de fēngyún rénwù.
  • Tiểu Trần luôn cô đơn lẻ loi là vì cậu ấy là nhân vật tiêu điểm trong trường.

b. 🔊 小陳不會建立跟人的關係,所以沒有朋友。

  • Xiǎo Chén bù huì jiànlì gēn rén de guānxì, suǒyǐ méiyǒu péngyǒu.
  • Tiểu Trần không biết cách thiết lập mối quan hệ với mọi người nên không có bạn bè.

c. 🔊 小陳的個性讓他成績好,棒球也打得好。

  • Xiǎo Chén de gèxìng ràng tā chéngjī hǎo, bàngqiú yě dǎ dé hǎo.
  • Tính cách của Tiểu Trần khiến cậu ấy có thành tích tốt và đánh bóng chày giỏi.

=> Đáp án đúng: B

📖 Giải thích: Tiểu Trương đã giải thích lý do Tiểu Trần ít bạn là do “tính cách không biết cách thiết lập mối quan hệ với người khác”.

B. Đọc câu chuyện bên dưới và đánh dấu đúng sai.

🔊 麗雅從小在單親家庭長大,可是沒有受到爸爸、媽媽意見不合的影響;她快樂、活潑,喜歡幫助別人。她有這樣的個性,可能跟她從小接受過很多人的幫助有關係。她媽媽只有高中畢業,找不到好工作,為了賺錢養她,一個人要做兩、三份工作。有一次媽媽生病了躺在床上起不來,不能工作,也沒有收入。還好麗雅的老師知道了,上網找了一些資源來幫助她們。這件事讓她知道社會很溫馨。雖然麗雅的爸爸從來沒關心過她,可是有這麼多人愛她,她不再抱怨了。以後她有能力,也要幫助別人。

🔤 Phiên âm:

Lì Yǎ cóng xiǎo zài dān qīn jiā tíng zhǎng dà, kě shì méi yǒu shòu dào bà ba, mā ma yì jiàn bù hé de yǐng xiǎng; tā kuài lè, huó pō, xǐ huān bāng zhù bié rén. Tā yǒu zhè yàng de gè xìng, kě néng gēn tā cóng xiǎo jiē shòu guò hěn duō rén de bāng zhù yǒu guān xì. Tā mā ma zhǐ yǒu gāo zhōng bì yè, zhǎo bú dào hǎo gōng zuò, wèi le zhuàn qián yǎng tā, yí gè rén yào zuò liǎng, sān fèn gōng zuò. Yǒu yí cì mā ma shēng bìng le tǎng zài chuáng shàng qǐ bù lái, bù néng gōng zuò, yě méi yǒu shōu rù. Hái hǎo Lì Yǎ de lǎo shī zhī dào le, shàng wǎng zhǎo le yì xiē zī yuán lái bāng zhù tā men. Zhè jiàn shì ràng tā zhī dào shè huì hěn wēn xīn. Suī rán Lì Yǎ de bà ba cóng lái méi guān xīn guò tā, kě shì yǒu zhè me duō rén ài tā, tā bú zài bào yuàn le. Yǐ hòu tā yǒu néng lì, yě yào bāng zhù bié rén.

🇻🇳 Dịch nghĩa:

Lệ Nhã từ nhỏ đã lớn lên trong một gia đình đơn thân, nhưng cô không bị ảnh hưởng bởi những bất đồng giữa cha và mẹ; cô luôn vui vẻ, hoạt bát và thích giúp đỡ người khác. Tính cách này của cô có lẽ liên quan đến việc cô đã nhận được sự giúp đỡ từ rất nhiều người ngay từ khi còn nhỏ. Mẹ cô chỉ tốt nghiệp trung học, không tìm được công việc tốt, để có tiền nuôi cô, một mình bà phải làm hai, ba công việc cùng lúc. Có một lần mẹ bị ốm nằm trên giường không dậy nổi, không thể đi làm và cũng không có thu nhập. May mắn thay, giáo viên của Lệ Nhã đã biết chuyện và lên mạng tìm kiếm một số nguồn hỗ trợ để giúp đỡ họ. Việc này khiến cô nhận ra xã hội thật ấm áp. Dù cha của Lệ Nhã chưa bao giờ quan tâm đến cô, nhưng vì có rất nhiều người yêu thương mình, cô không còn oán trách nữa. Cô tự hứa sau này khi có năng lực, cô cũng sẽ giúp đỡ những người khác.

Đáp án:

1️⃣ (X ) 🔊 麗雅的家庭是個完整的家庭。

  • Lì Yǎ de jiā tíng shì gè wán zhěng de jiā tíng.
  • Gia đình của Lệ Nhã là một gia đình trọn vẹn (đầy đủ cả cha lẫn mẹ).

📖 Giải thích: Sai, vì ngay câu đầu tiên đoạn văn nêu cô lớn lên trong “gia đình đơn thân” (單親家庭).

2️⃣ (X ) 🔊 爸爸、媽媽意見不合,讓她的個性變得很奇怪。

  • Bà ba, mā ma yì jiàn bù hé, ràng tā de gè xìng biàn de hěn qí guài.
  • Việc cha mẹ không hòa thuận khiến tính cách của cô trở nên rất kỳ quặc.

📖 Giải thích: Sai, vì đoạn văn nói cô “không bị ảnh hưởng” bởi việc đó và tính cách của cô rất “vui vẻ, hoạt bát” (快樂、活潑).

3️⃣ (X ) 🔊 麗雅活潑快樂是受到父親的影響。

  • Lì Yǎ huó pō kuài lè shì shòu dào fù qīn de yǐng xiǎng.
  • Sự hoạt bát, vui vẻ của Lệ Nhã là nhờ chịu ảnh hưởng từ người cha.

📖 Giải thích: Sai, vì người cha “chưa bao giờ quan tâm” (從來沒關心過) đến cô. Sự vui vẻ của cô liên quan đến việc nhận được sự giúp đỡ từ mọi người.

4️⃣ (O ) 🔊 她媽媽賺錢不容易。

  • Tā mā ma zhuàn qián bù róng yì.
  • Mẹ của cô kiếm tiền không hề dễ dàng.

📖 Giải thích: Đúng, vì bà chỉ tốt nghiệp trung học, khó tìm việc và phải làm cùng lúc 2-3 công việc để nuôi con.

5️⃣ (O ) 🔊 麗雅的老師利用社會資源幫助她。

  • Lì Yǎ de lǎo shī lì yòng shè huì zī yuán bāng zhù tā.
  • Giáo viên của Lệ Nhã đã tận dụng các nguồn lực xã hội để giúp đỡ cô.

📖 Giải thích: Đúng, văn bản có ghi giáo viên đã “lên mạng tìm một số nguồn tài nguyên/hỗ trợ” (上網找了一些資源) để giúp họ.

6️⃣ (X ) 🔊 大家熱心幫忙,讓麗雅更生父親的氣。

  • Dà jiā rè xīn bāng máng, ràng Lì Yǎ gèng shēng fù qīn de qì.
  • Mọi người nhiệt tình giúp đỡ khiến Lệ Nhã càng thêm giận cha mình hơn.

📖 Giải thích: Sai, vì sự yêu thương của mọi người khiến cô cảm thấy xã hội ấm áp và “không còn oán trách nữa” (不再抱怨了).

C. Đọc thông tin bên dưới và trả lời câu hỏi.

姓名:張德華

  • Xìngmíng: Zhāng Déhuá
  • Họ tên: Trương Đức Hoa

生日:1984年

  • Shēngrì: yī jiǔ bā sì nián
  • Ngày sinh: Năm 1984

星座:金牛座

  • Xīngzuò: Jīnniúzuò
  • Chòm sao: Kim Ngưu

血型:B

  • Xuèxíng: B
  • Nhóm máu: B

職業:百萬年薪超級推銷員

  • Zhíyè: bǎiwàn niánxīn chāojí tuīxiāoyuán
  • Nghề nghiệp: Nhân viên bán hàng siêu cấp lương năm triệu đô

希望對方條件:

  • Xīwàng duìfāng tiáojiàn:
  • Điều kiện đối phương mong muốn:

身高160~170、體重48~60、長髮、大眼睛、喜愛小動物

  • Shēngāo yīliùlíng dào yīqīlíng, tǐzhòng sìshíbā dào liùshí, chángfà, dà yǎnjīng, xǐ’ài xiǎo dòngwù
  • Chiều cao 160~170, cân nặng 48~60, tóc dài, mắt to, yêu động vật nhỏ

有以上條件的18~25歲未婚小姐請跟我聯絡

  • Yǒu yǐshàng tiáojiàn de shíbā dào èrshíwǔ suì wèihūn xiǎojiě qǐng gēn wǒ liánluò
  • Những quý cô độc thân từ 18~25 tuổi có các điều kiện trên vui lòng liên lạc với tôi

電話:0918-753-321

  • Diànhuà: líng jiǔ yī bā – qī wǔ sān – sān èr yī
  • Điện thoại: 0918-753-321

1️⃣ 🔊 這是什麼廣告?什麼人會對這個廣告有興趣?

  • Zhè shì shénme guǎnggào? Shénme rén huì duì zhège guǎnggào yǒu xìngqù?
  • Đây là quảng cáo gì? Những người như thế nào sẽ có hứng thú với quảng cáo này?

Đáp án:

🔊 這是一個徵婚廣告。

  • Zhè shì yīgè zhēnghūn guǎnggào.
  • Đây là một quảng cáo tìm bạn đời.

🔊 十八到二十五歲未婚的小姐會對這個廣告有興趣。

  • Shíbā dào èrshíwǔ suì wèihūn de xiǎojiě huì duì zhège guǎnggào yǒu xìngqù.
  • Những quý cô độc thân từ mười tám đến hai mươi lăm tuổi sẽ quan tâm đến quảng cáo này.

Cô A

A小姐:21歲、身高172、體重55

  • A xiǎojiě: èrshíyī suì, shēngāo yīqī’èr, tǐzhòng wǔshíwǔ
  • Cô A: 21 tuổi, cao 172cm, nặng 55kg

Cô B

B小姐:33歲、身高160、體重65

  • B xiǎojiě: sānshísān suì, shēngāo yīliùlíng, tǐzhòng liùshíwǔ
  • Cô B: 33 tuổi, cao 160cm, nặng 65kg

Cô C

C小姐:22歲、身高165、體重50

  • C xiǎojiě: èrshí’èr suì, shēngāo yīliùwǔ, tǐzhòng wǔshí
  • Cô C: 22 tuổi, cao 165cm, nặng 50kg

2️⃣ 🔊 誰比較適合張先生?

  • Shéi bǐjiào shìhé Zhāng xiānshēng?
  • Ai là người phù hợp với anh Trương hơn?

Đáp án:

🔊 C小姐最適合張先生。

  • C xiǎojiě zuì shìhé Zhāng xiānshēng.
  • Cô C là người phù hợp nhất với anh Trương.

🔊 因為她的年齡、身高和體重都符合張先生的要求。

  • Yīnwèi tā de niánlíng, shēngāo hé tǐzhòng dōu fúhé Zhāng xiānshēng de yāoqiú.
  • Bởi vì tuổi tác, chiều cao và cân nặng của cô ấy đều phù hợp với yêu cầu của anh Trương.

VI. Hoàn thành hội thoại

1️⃣

🅰️ 🔊 既然到了墾丁,就去玩玩水上活動吧。怎麼一個人坐在海邊?

  • Jìrán dàole Kěndīng, jiù qù wánwan shuǐshàng huódòng ba. Zěnme yīgè rén zuò zài hǎibiān?
  • Đã đến Khẩn Đinh rồi thì đi chơi các hoạt động dưới nước đi chứ. Sao lại ngồi một mình bên bờ biển thế này?

🅱️ 🔊 我不想去,一來我怕水,二來我沒帶泳衣。

  • Wǒ bùxiǎng qù, yīlái wǒ pà shuǐ, èrlái wǒ méi dài yǒngyī.
  • Tôi không muốn đi, một là vì tôi sợ nước, hai là vì tôi không mang theo đồ bơi.

2️⃣

🅰️ 🔊 這裡的牛肉湯跟鹹粥都好大一碗,我們每種點一碗,兩個人一起吃好不好?

  • Zhèlǐ de niúròutāng gēn xiánzhōu dōu hǎo dà yī wǎn, wǒmen měizhǒng diǎn yī wǎn, liǎng gè rén yīqǐ chī hǎobùhǎo?
  • Súp bò và cháo mặn ở đây bát nào cũng to, hay mình mỗi loại gọi một bát rồi hai đứa ăn chung nhé?

🅱️ 🔊 我不習慣這樣,我們還是各的吧。

  • Wǒ bù xíguàn zhèyàng, wǒmen háishì gè diǎn gè de ba.
  • Tôi không quen như vậy, chúng ta cứ đường ai nấy gọi (ai ăn phần nấy) đi.

3️⃣

🅰️ 🔊 聽說這個網站連最新的智慧型手機都打八折,要不要買一支?

  • Tīng shuō zhège wǎngzhàn lián zuìxīn de zhìhuì xíng shǒujī dōu dǎ bā zhé, yào bùyào mǎi yī zhī?
  • Nghe nói trang web này ngay cả điện thoại thông minh mới nhất cũng giảm giá 20%, có muốn mua một cái không?

🅱️ 🔊 不可能吧。不過就算是真的,我現在沒錢買。

  • Bù kěnéng ba. Bùguò jiùsuàn shì zhēn de, wǒ xiànzài yě méi qián mǎi.
  • Không đời nào. Nhưng cho dù là thật đi nữa thì bây giờ tôi cũng chẳng có tiền mà mua.

4️⃣

🅰️ 🔊 那個小孩子怎麼跌倒了?他不是跟大家玩得很高興嗎?

  • Nàge xiǎoháizi zěnme diédǎo le? Tā bùshì gēn dàjiā wán de hěn gāoxìng ma?
  • Đứa bé kia sao lại ngã thế? Chẳng phải nó đang chơi với mọi người rất vui vẻ sao?

🅱️ 🔊 他在草地上跑,一不小心就摔倒了。

  • Tā zài cǎodì shàng pǎo lái pǎo qù, yī bù xiǎoxīn jiù shuāidǎo le.
  • Nó cứ chạy đi chạy lại trên bãi cỏ, sơ ý một chút là ngã ngay.

5️⃣

🅰️ 🔊 聽說小美把每個月打工賺的錢都花光了,有時候還跟同學借錢。

  • Tīng shuō Xiǎoměi bǎ měi gè yuè dǎgōng zhuàn de qián dōu huā guāng le, yǒu shíhòu hái gēn tóngxué jiè qián.
  • Nghe nói Tiểu Mỹ tiêu sạch tiền làm thêm kiếm được mỗi tháng, có khi còn phải mượn tiền bạn cùng lớp nữa.

🅱️ 🔊 她總是花錢,難怪存不了錢。

  • Tā zǒngshì luàn huā qián, nánguài cún bùliǎo qián.
  • Cô ấy suốt ngày tiêu xài bừa bãi, hèn chi chẳng để dành được đồng nào.

VII. Viết đoạn văn

🈶 Từ vựng:

  • 🔊 孤單 (gūdān): Cô đơn
  • 🔊 分手 (fēnshǒu): Chia tay
  • 🔊 減輕 (jiǎnqīng): Giảm nhẹ, giảm bớt
  • 🔊 幸福 (xìngfú): Hạnh phúc
  • 🔊 靠 (kào): Dựa vào, nhờ vả
  • 🔊 時代 (shídài): Thời đại
  • 🔊 自由 (zìyóu): Tự do
  • 🔊 伴 (bàn): Bạn đồng hành, bạn đời (người đồng hành)
  • 🔊 負擔 (fùdān): Gánh nặng
  • 🔊 責任 (zérèn): Trách nhiệm
  • 🔊 教養 (jiàoyǎng): Nuôi dạy, giáo dưỡng
  • 🔊 完整 (wánzhěng): Hoàn chỉnh, trọn vẹn

🔊 你認為哪一種家庭的組成方式最理想?單身?同居?還是結婚?(要不要生孩子?可以跟先生或是太太的父母住在一起嗎?)為什麼?使用各詞語被供給下面,寫一個段 200 – 250 詞。

  • Nǐ rènwéi nǎ yī zhǒng jiātíng de zǔchéng fāngshì zuì lǐxiǎng? Dānshēn? Tóngjū? Háishì jiéhūn? (Yào bùyào shēng háizi? Kěyǐ gēn xiānshēng huòshì tàitài de fùmǔ zhù zài yīqǐ ma?) Wèishéme?
    Shǐyòng gè cíyǔ bèi gōngjǐ bèi xiàmiàn, xiě yīgè duàn èrbǎi – èrbǎi wǔshí cí.
  • Bạn cho rằng hình thức cấu trúc gia đình nào là lý tưởng nhất? Độc thân? Sống thử? Hay kết hôn? (Có nên sinh con không? Có thể sống cùng bố mẹ chồng hoặc bố mẹ vợ không?) Tại sao?
    Sử dụng các từ ngữ được cung cấp bên dưới, viết một đoạn văn khoảng 200 – 250 chữ.

Đáp án tham khảo:

Mẫu 1: Ưu tiên hôn nhân và gia đình truyền thống

🔊 在現代這個飛速發展的時代,關於家庭組成方式的討論非常多。我個人認為,結婚並組建一個完整的家庭是最理想的選擇。雖然單身生活比較自由,但長期下來難免會感到孤單。擁有一個志同道合的人生侶,雙方可以互相依,在面對困難時共同減輕經濟與心理上的負擔。關於生孩子,我認為孩子是愛情的結晶,雖然教養孩子的過程充滿挑戰,需要承擔巨大的責任,但看著孩子健康成長,這種成就感與幸福是任何事都無法替代的。至於是否與父母同住,我認為可以選擇住在一起或住在附近,這樣既能照顧長輩,也能在忙碌時得到父母的幫助。我不希望輕易面對分手的痛苦,因此會用心經營婚姻。總之,穩定的家庭能讓人心靈安定,這才是最理想的生活。

Phiên Âm:

Zài xiàndài zhège fēisù fāzhǎn de shídài, guānyú jiātíng zǔchéng fāngshì de tǎolùn fēicháng duō. Wǒ gèrén rènwéi, jiéhūn bìng zǔjiàn yīgè wánzhěng de jiātíng shì zuì lǐxiǎng de xuǎnzé. Suīrán dānshēn shēnghuó bǐjiào zìyóu, dàn chángqī xiàlái nánmiǎn huì gǎndào gūdān. Yǒngyǒu yīgè zhìtóngdàoé de rénshēng bànlǚ, shuāngfāng kěyǐ hùxiāng yīkào, zài miànduì kùnnán shí gòngtóng jiǎnqīng jīngjì yǔ xīnlǐ shàng de fùdān. Guānyú shēng háizi, wǒ rènwéi háizi shì àiqíng de jiéjīng, suīrán jiàoyǎng háizi de guòchéng chōngmǎn tiǎozhàn, xūyào chéngdān jùdà de zérèn, dàn kànzhe háizi jiànkāng chéngzhǎng, zhè zhǒng chéngjiù gǎn yǔ xìngfú shì rènhé shì dōu wúfǎ tìdài de. Zhìyú shìfǒu yǔ fùmǔ tóngzhù, wǒ rènwéi kěyǐ xuǎnzé zhù zài yīqǐ huò zhù zài fùjìn, zhèyàng jì néng zhàogù zhǎngbèi, yě néng zài mánglù shí dédào fùmǔ de bāngzhù. Wǒ bù xīwàng qīngyì miànduì fēnshǒu de tòngkǔ, yīncǐ huì yòngxīn jīngyíng hūnyīn. Zǒngzhī, wěndìng de jiātíng néng ràng rén xīnlíng āndìng, zhè cái shì zuì lǐxiǎng de shēnghuó.

🇻🇳 Dịch nghĩa:

Trong thời đại phát triển nhanh chóng ngày nay, có rất nhiều thảo luận về cách cấu trúc gia đình. Cá nhân tôi cho rằng, kết hôn và xây dựng một gia đình trọn vẹn là lựa chọn lý tưởng nhất. Mặc dù cuộc sống độc thân khá tự do, nhưng về lâu dài khó tránh khỏi cảm thấy cô đơn. Có một người bạn đời cùng chí hướng, hai bên có thể dựa vào nhau, cùng giảm bớt những gánh nặng về kinh tế và tâm lý khi đối mặt với khó khăn. Về việc sinh con, tôi nghĩ con cái là kết tinh của tình yêu, dù quá trình nuôi dạy con đầy thách thức và cần gánh vác trách nhiệm to lớn, nhưng nhìn con lớn khôn khỏe mạnh, cảm giác thành tựu và hạnh phúc này không gì thay thế được. Về việc có sống cùng bố mẹ hay không, tôi nghĩ có thể chọn sống chung hoặc sống gần đó, như vậy vừa chăm sóc được người lớn tuổi, vừa nhận được sự giúp đỡ của bố mẹ khi bận rộn. Tôi không muốn dễ dàng đối mặt với nỗi đau chia tay, vì vậy sẽ tâm huyết vun vén hôn nhân. Tóm lại, một gia đình ổn định giúp lòng người an yên, đó mới là cuộc sống lý tưởng nhất.

Mẫu 2: Ưu tiên sự độc lập và tự do

Đáp án tham khảo:

🔊 在這個追求個人價值的時代,我認為最理想的家庭方式是保持單身或同居,而非盲目進入婚姻。對我而言,自由是生命中最珍貴的東西。很多人為了追求形式上的家庭完整而結婚,但如果雙方性格不合,最後往往只能以分手收場,這反而造成更大的傷害。單身並不等於孤單,因為我們可以透過社交和興趣充實生活。不結婚可以大幅減輕生活的經濟負擔,也不必背負沉重的家庭責任。如果沒有足夠的耐心和環境去教養孩子,那麼不生孩子也是一種負責任的表現。我不喜歡過度依他人,而是希望成為自己最好的情感侶。每個人對幸福的定義不同,不被傳統觀念束縛、活出真實的自己,對我來說才是最完美的。因此,我更傾向於不與父母同住,以減少兩代人之間的矛盾。

Phiên Âm:

Zài zhège zhuīqiú gèrén jiàzhí de shídài, wǒ rènwéi zuì lǐxiǎng de jiātíng fāngshì shì bǎochí dānshēn huò tóngjū, ér fēi mángmù jìnrù hūnyīn. Duì wǒ ér yán, zìyóu shì shēngmìng zhōng zuì zhēnguì de dōngxī. Hěnduō rén wèile zhuīqiú xíngshì shàng de jiātíng wánzhěng ér jiéhūn, dàn rúguǒ shuāngfāng xìnggé bùhé, zuìhòu wǎngwǎng zhǐ néng yǐ fēnshǒu shōuchǎng, zhè fǎn’ér zàochéng gèng dà de shānghài. Dānshēn bìng bù děngyú gūdān, yīnwèi wǒmen kěyǐ tòuguò shèjiāo hé xìngqù chōngshí shēnghuó. Bù jiéhūn kěyǐ dàfú jiǎnqīng shēnghuó de jīngjì fùdān, yě bùbì bēifù chénzhòng de jiātíng zérèn. Rúguǒ méiyǒu zúgòu de nàixīn hé huánjìng qù jiàoyǎng háizi, nàme bù shēng háizi yěshì yī zhǒng fù zérèn de biǎoxiàn. Wǒ bù xǐhuān guòdù yīkào tārén, ér shì xīwàng chéngwéi zìjǐ zuì hǎo de qínggǎn bànlǚ. Měi gèrén duì xìngfú de dìngyì bùtóng, bù bèi chuántǒng guānniàn shùfù, huó chū zhēnshí de zìjǐ, duì wǒ lái shuō cái shì zuì wánměi de. Yīncǐ, wǒ gèng qīngxiàng yú bù yǔ fùmǔ tóngzhù, yǐ jiǎnshǎo liǎng dài rén zhī jiān de máodù.

🇻🇳 Dịch nghĩa:

Trong thời đại theo đuổi giá trị cá nhân này, tôi cho rằng hình thức gia đình lý tưởng nhất là duy trì độc thân hoặc sống thử, thay vì mù quáng bước vào hôn nhân. Với tôi, tự do là thứ quý giá nhất trong đời. Nhiều người kết hôn để theo đuổi một sự trọn vẹn gia đình về mặt hình thức, nhưng nếu tính cách hai bên không hợp, cuối cùng thường chỉ có thể kết thúc bằng việc chia tay, điều này ngược lại còn gây ra tổn thương lớn hơn. Độc thân không đồng nghĩa với cô đơn, vì chúng ta có thể làm phong phú cuộc sống thông qua giao xã hội và sở thích. Không kết hôn có thể giảm bớt đáng kể gánh nặng kinh tế và không phải gánh vác trách nhiệm gia đình nặng nề. Nếu không có đủ kiên nhẫn và môi trường để nuôi dạy con cái, thì việc không sinh con cũng là một biểu hiện của sự có trách nhiệm. Tôi không thích dựa dẫm quá mức vào người khác, mà hy vọng trở thành người bạn tình cảm tốt nhất của chính mình. Mỗi người có định nghĩa khác nhau về hạnh phúc, không bị ràng buộc bởi các quan niệm truyền thống, sống là chính mình mới là điều hoàn hảo nhất đối với tôi. Vì vậy, tôi thiên về việc không sống cùng bố mẹ để giảm bớt mâu thuẫn giữa hai thế hệ.

→ Trên đây là toàn bộ lời giải chi tiết và phân tích đáp án cho SBT Bài 7 – Giáo trình Đương đại Quyển 3. Thông qua các bài tập này, chúng ta không chỉ ôn tập được những cấu trúc ngữ pháp quan trọng như 一來…二來… (Thứ nhất là… thứ hai là…), 既然…就… (Đã… thì…) hay cách dùng từ 靠 (Dựa vào), mà còn học được cách tư duy về các giá trị gia đình trong xã hội hiện đại. Đặc biệt, hai đoạn văn mẫu ở phần cuối giúp bạn học cách lập luận và sử dụng từ vựng chuyên sâu về chủ đề hôn nhân – gia đình. Chúc các bạn ôn tập hiệu quả!

Để lại một bình luận

Back to top button